Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
云
霭
云霭 (yún'ǎi)
yún'ǎi
Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
vân ải
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mây trôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
云
yún
nói; rằng (trợ từ trong Hán ngữ cổ đại)
霭
ǎi
mây mù; mây khói; sương khói; sương