Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

霭 (ǎi)

ǎi

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ải | ái

Nghĩa

  1. mây mù; mây khói; sương khói; sương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 霭