Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

五金店 (wǔjīndiàn)

wǔjīndiàn

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
ngũ kim điếm

Nghĩa

  1. cửa hàng phần cứng
  2. cửa hàng của sắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 五金店