Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亚热带 (yàrèdài)

yàrèdài

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
á nhiệt đới

Nghĩa

  1. á nhiệt đới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ