Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

带 (dài)

dài

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Danh từ, Phó từ, Số từ
Hán Việt
đới | đái
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dây; thắt lưng; băng; cái đai
  2. lốp; vỏ
  3. khu vực; vùng; miền
  4. bạch đới; khí hư (bệnh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 带