Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
亚
马
孙
亚马孙 (yàmǎsūn)
yàmǎsūn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
á mã tôn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Amazon
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
亚
yà
hơi kém; thua kém; thứ hai; kém một bậc; á
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
孙
sūn
cháu; chắt; chít
Từ có chứa 亚马孙
亚马孙河
yàmǎsūnhé
á mã tôn hà
sông Amazon