Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
亡
八
亡八 (Wángbā)
Wángbā
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cái chết thứ tám
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
亡
wáng
trốn chạy; trốn; mất; lạc
八
bā
số tám; 8; tám; bát