Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亡 (wáng)

wáng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
vong

Nghĩa

  1. trốn chạy; trốn
  2. mất; lạc
  3. chết; vong
  4. đã mất; đã chết; quá cố; đã qua đời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 亡