亡亡 (wáng)wángCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtvongLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trốn chạy; trốn2mất; lạc3chết; vong4đã mất; đã chết; quá cố; đã qua đời