交换码交换码 (jiāohuànmǎ)jiāohuànmǎTừ loạiDanh từHán Việtgiao hoán mãLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mã hóa máy tính cho các ký tự, bao gồm cả tiếng Trung Quốc2trao đổi mã