交 (jiāo)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- giao
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- giao; nộp; giao nộp; đưa
- đến; tới (giờ, mùa)
- giáp; giao mùa; giao thời; liền với nhau (khu vực, thời gian)
- cắt chéo; giao nhau; đan chéo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.