Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
交
换
端
交换端 (jiāohuànduān)
jiāohuànduān
Hán Việt
giao hoán đoan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chuyển cổng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
交
jiāo
giao; nộp; giao nộp; đưa; đến; tới (giờ, mùa)
换
huàn
đổi; trao đổi; hoán đổi; hoán; thay;đổi
端
duān
đầu; đầu mút (của đồ vật); mở đầu; lúc khởi đầu; bắt đầu (sự việc)