交流交流 (jiāoliú)jiāoliúCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtgiao lưuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giao lưu; trao đổi2dòng điện xoay chiều