交涉交涉 (jiāoshè)jiāoshèCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtgiao thiệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1can thiệp; điều đình; thương lượng; đàm phán; thương lượng; mặc cả