Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
交
给
交给 (jiāogěi)
jiāogěi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giao cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giao cho
2
giao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
交
jiāo
giao; nộp; giao nộp; đưa; đến; tới (giờ, mùa)
给
gěi
cho (đưa đối phương vật gì); cho (khiến đối phương trải qua điều gì đó)