Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

交警 (jiāojǐng)

jiāojǐng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cảnh giao

Nghĩa

  1. Cảnh sát giao thông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ