Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
交
警
交警 (jiāojǐng)
jiāojǐng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cảnh giao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cảnh sát giao thông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
交
jiāo
giao; nộp; giao nộp; đưa; đến; tới (giờ, mùa)
警
jǐng
canh gác; cảnh giới; nhạy cảm; nhạy bén; nhanh nhạy