Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
交
通
灯
交通灯 (jiāotōngdēng)
jiāotōngdēng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đèn giao thông, đèn xanh đèn đỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
交
jiāo
giao; nộp; giao nộp; đưa; đến; tới (giờ, mùa)
通
tōng
thông; thông suốt; làm thông; chọc; thông
灯
dēng
đèn; đăng; đèn (đốt bằng chất lỏng hoặc chất khí)