Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

产前检查 (chǎnqiánjiǎnchá)

chǎnqiánjiǎnchá

Hán Việt
sản tiền kiểm tra

Nghĩa

  1. khám thai
  2. khám tiền sản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ