检检 (jiǎn)jiǎnCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtkiểmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kiểm tra; kiểm2kiểm điểm; gò bó; trói buộc3nhặt lấy4họ Kiểm