产卵产卵 (chǎnluǎn)chǎnluǎnTừ loạiĐộng từHán Việtsản noãnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sự đẻ trứng (tôm, cá...)2sự đẻ trứng (sâu bọ, côn trùng)3đẻ trứng (chim muôn)