卵 (luǎn)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- noãn
Nghĩa
- trứng (động thực vật); noãn châu
- trứng (côn trùng)
- dịch hoàn; túi tinh; bộ phận sinh dục nam (thường chỉ con người)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.