Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

京 (jīng)

jīng

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
kinh | nguyên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thủ đô; kinh đô; kinh
  2. kinh; thủ đô Bắc Kinh (nói tắt)
  3. họ Kinh
  4. tên gọi của số 10 triệu thời xa xưa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 京