Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

北京市 (běijīngshì)

běijīngshì

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
bắc kinh thị
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Bắc Kinh
  2. thủ đô của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
  3. một trong bốn thành phố tự trị 直辖市

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ