Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亲人 (qīnrén)

qīnrén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thân nhân

Nghĩa

  1. người thân; thân nhân; phối ngẫu
  2. thân thương; thân thiết; mến thương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ