亲亲 (qīn)qīnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từ, Phó từ, Số từHán Việtthân | thấnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cha; ba; tía; bố; cậu; thầy2ruột thịt3họ hàng4hôn nhân