亲朋好友亲朋好友 (qīnpénghǎoyǒu)qīnpénghǎoyǒuTừ loạiDanh từHán Việtthân bằng hảo hữuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1những người bạn và gia đình2người quen và người thân