亲笔亲笔 (qīnbǐ)qīnbǐTừ loạiTừ phân loại, Phó từHán Việtthân bútLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tự tay viết; chính tay viết2chữ tự viết3đích bút4thủ bút