Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人力资源 (rénlìzīyuán)

rénlìzīyuán

Hán Việt
nhân lực tư nguyên

Nghĩa

  1. Nhân sự; nhân lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ