力力 (lì)lìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtlựcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lực2lực lượng; năng lực; sức lực3sức người4nỗ lực; gắng sức