Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人口普查 (rénkǒupǔchá)

rénkǒupǔchá

Hán Việt
nhân khẩu phổ tra

Nghĩa

  1. điều tra dân số

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ