Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人墙 (rénqiáng)

rénqiáng

Từ loại
Danh từ, Đại từ
Hán Việt
nhân tường

Nghĩa

  1. tường (bóng đá)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ