墙墙 (qiáng)qiángCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán ViệttườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tường; bức tường2vách ngăn; lá chắn3tường; như "tường đất" Tục dùng như chữ tường 牆.4vách