Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人性化 (rénxìnghuà)

rénxìnghuà

Từ loại
Động từ, Danh từ

Nghĩa

  1. nhân cách hoá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ