化 (huà)
- Từ loại
- Động từ, Hậu tố
- Hán Việt
- hoá | hoa
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi
- cảm hoá
- chảy ra; tan ra; tan
- tiêu hoá; tiêu; tiêu trừ; gạt bỏ; vận dụng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.