人民币人民币 (rénmínbì)rénmínbìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtnhân dân tệTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)