Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人民法院 (rénmínfǎyuàn)

rénmínfǎyuàn

Hán Việt
nhân dân pháp viện

Nghĩa

  1. toà án nhân dân
  2. toà án nhân dân tối cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 人民法院