Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

人道救援 (réndàojiùyuán)

réndàojiùyuán

Hán Việt
nhân đạo cứu viện

Nghĩa

  1. viện trợ nhân đạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ