Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

什么的 (shénmede)

shénmede

Từ loại
Đại từ
Hán Việt
thập ma đích

Nghĩa

  1. chẳng hạn; gì gì đó; vân vân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ