Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仁弟 (réndì)

réndì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhân đệ

Nghĩa

  1. nhân đệ (xưng hô với người bạn ít tuổi hơn mình, thường dùng trong thư từ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ