Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
仁
慈
仁慈 (réncí)
réncí
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
nhân từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhân từ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
仁
rén
nhân ái; lòng nhân từ; họ Nhân
慈
cí
hiền; hiền lành; hiền hậu; yêu thương; kính; lòng tốt; âu yếm; đằm thắm (đối với kẻ dưới)
Từ có chứa 仁慈
贤淑仁慈
xiánshūréncí
hiền thục nhân từ
một người phụ nữ đức hạnh và nhân hậu (thành ngữ)