Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仇隙 (chóuxì)

chóuxì

Từ loại
Danh từ, Động từ, 书
Hán Việt
cừu khích

Nghĩa

  1. mối thù truyền kiếp; mối cừu hận; mối hận thù; thù khích; hiềm khích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ