Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
今
日
头
条
今日头条 (Jīnrìtoutiáo)
Jīnrìtoutiáo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tiêu đề của ngày hôm nay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
今
jīn
bây giờ; hiện tại; nay; hiện nay; thời nay; ni; trước mắt; hôm nay; này
日
rì
mặt trời; thái dương; Nhật Bản; Nhật
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
条
tiáo
sợi; cái; con, dòng (dùng cho đồ vật mảnh dài, có thể uốn lượn); bánh; cục; cây (dùng cho vật dài do một số lượng cố đị…