Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
从
中
从中 (cóngzhōng)
cóngzhōng
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tòng trung
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Từ đó
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
从
cóng
đi theo; theo đuổi; tòng; tiếp theo; kế theo; nghe theo; thuận theo; vâng lời; tuân theo; tuân lệnh; chiều theo; làm th…
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung