Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

从 (cóng)

cóng

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Giới từ, Động từ, Tiền tố, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
tòng | thung | tụng | tung | túng | tùng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đi theo; theo đuổi; tòng; tiếp theo; kế theo
  2. nghe theo; thuận theo; vâng lời; tuân theo; tuân lệnh; chiều theo; làm theo
  3. tham gia; làm; lao vào; dấn thân; bắt tay vào
  4. theo (phương châm); có thái độ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 从