Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

从事 (cóngshì)

cóngshì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tòng sự
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. làm; tham gia; dấn thân; lao vào; bắt tay vào
  2. xử lí; xử; đối phó; giải quyết
  3. đảm nhiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 从事