Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

从此 (cóngcǐ)

cóngcǐ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tòng thử

Nghĩa

  1. từ đó; từ đây; từ rày

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 从此