Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
他
人
他人 (tārén)
tārén
Từ loại
Đại từ, Danh từ
Hán Việt
tha nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người khác; kẻ khác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
他
tā
nó; anh ấy; hắn; người ấy (đại từ nhân xưng, chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nam); anh ta; Y; cậu ấy; Chú ý: trước phong tr…
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 他人
马尔他人
mǎ'ěrtārén
mã nhĩ tha nhân
Maltese (người)