Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

他们 (tāmen)

tāmen

Từ loại
Đại từ
Hán Việt
tha môn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. họ; bọn họ; chúng nó; các anh ấy (đại từ nhân xưng, chỉ ngôi thứ ba số nhiều, thường chỉ nam giới, cũng dùng chung cho cả nam và nữ.); chúng
  2. tụi nó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ