Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
他
国
他国 (tāguó)
tāguó
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Đại từ
Hán Việt
tha quốc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước khác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
他
tā
nó; anh ấy; hắn; người ấy (đại từ nhân xưng, chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nam); anh ta; Y; cậu ấy; Chú ý: trước phong tr…
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)