Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

他国 (tāguó)

tāguó

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Đại từ
Hán Việt
tha quốc

Nghĩa

  1. nước khác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ