Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仗腰 (zhàngyāo)

zhàngyāo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trượng yêu

Nghĩa

  1. để hỗ trợ ai đó
  2. để hỗ trợ (từ phía sau)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ