腰腰 (yāo)yāoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, 名Hán ViệtyêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lưng; eo; cật2lưng quần3hầu bao4giữa; lưng chừng